Кубок Черной пешки в Гродно. Турнир А Cập nhật ngày: 01.11.2026 14:23:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: BELARUS CHESS FEDERATION
| Giải/ Nội dung | A, B, C, D |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 12 | | Грицак, Евгений | 1000 | BLR | 0F | * | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 14 | | Пецевич, Мария | 1000 | BLR | | | | miễn đấu | | | | | |
| 15 | | Пошелюк, Яна | 1000 | BLR | * | * | | | miễn đấu | 0F | * | * | * |
| 18 | | Толмачёв, Кирилл | 1000 | BLR | | | | | | miễn đấu | | | |
| 20 | | Юхник, Арион | 1000 | BLR | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|