Осенний кубок Калининского района г. Уфа по шахматам Турнир А (1131 и выше)

Ban Tổ chứcМБУ ДО СШ №23
Liên đoànRussia ( RUS )
Tổng trọng tàiПанская Е.А. 6063
Phó Tổng Trọng tàiМоисеев Д.В. 9946
Trọng tàiХаматсафин Э.Н. 646268, Ситдиков А.Р. 11262.
Thời gian kiểm tra (Standard)45 мин + 30 сек
Địa điểmРеспублика Башкортостан, г. Уфа
Số ván8
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/26 đến 2026/10/29
Rating trung bình / Average age1283 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 29.10.2026 12:56:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Maxim Ibragimov

Giải/ Nội dungТурнир А, Группа В, Турнир С
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Миркадиев Арсен Айдарович1623RUS 8b1 4w1 3b1 2w1 7b1 6w1 14b1 10w18133360
2Сахаров Алексей Юрьевич1503RUS 9w1 5b1 7w1 1b0 14w1 3b1 4w1 6b06236380
3Науменко Назар1388RUS 10b1 6w1 1w0 5b1 4b0 2w0 8b1 7w15336390
4Хабутдинова Элиза Айваровна1366RUS 11w1 1b0 9w1 7b0 3w1 14b1 2b0 8w15533350
5Шалыгин Платон Андреевич1334RUS 12b1 2w0 10b1 3w0 6b0 7w0 9b1 13w14829300
6Хрычев Тимофей Ильич1281RUS 13w1 3b0 14w0 11b1 5w1 1b0 12b1 2w15632330
7Карпов Михаил Сергеевич1277RUS 14b1 8w1 2b0 4w1 1w0 5b1 13w1 3b05435380
8Таймасова Камилла1207RUS 1w0 7b0 13w0 12b1 9w1 11b1 3w0 4b03930310
9Набиуллина Алина Руслановна1188RUS 2b0 12w1 4b0 13w0 8b0 10w0 5w0 11b121226270
10Ахметгареев Данель Данирович1181RUS 3w0 13b1 5w0 14b0 12w0 9b1 11w1 1b031028290
11Гареев Ильнур Зуфарович1172RUS 4b0 14w0 12b1 6w0 13b1 8w0 10b0 9w021325260
12Хусаинов Тимирхан Филюзович1171RUS 5w0 9b0 11w0 8w0 10b1 13b0 6w0 14w011424260
13Янгуатов Владимир Станиславович1135RUS 6b0 10w0 8b1 9b1 11w0 12w1 7b0 5b031124250
14Зиязетдинов Ильяс Ильсурович1134RUS 7w0 11b1 6b1 10w1 2b0 4w0 1w0 12b14734350

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)