Campionato sociale 2026

Cập nhật ngày: 30.10.2026 23:44:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vesus Pairings ID:1650583070

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
121NRUSCITTI Simone,ITA1890RM3345011194
23CNCASTELLI Stefano,ITA1889RM3344,5011191
311NCSCIARRINI Daniele,ITA1667RM2355,5012054
46NCGOTTI Dario,ITA1756RM234,55,5011920
55NCELISEI Bruno,ITA1759RM2,5345021889
6102NSPINELLI Giuseppe,ITA1682RM2,5344,5011356
741NSERMONETA Eugenio,ITA1803RM233,54011195
89NCDE GREGORI Giovanni,ITA1685RM332,53021112
916NCCASTELPIETRA Claudio,ITA1517RM1,533,54011121
1072NGIOVANNETTI Fabio,ITA1708RM2,5334021600
1181NGRAZIANI Sergio,ITA1704RM1,532,53021074
12193NSOLDANO Michele,ITA1404RM1,5245,5011659
13173NCANCELLIERI Loredana,ITA1497RM1345,5011662
1415NCMIGLIORE Andrea,ITA1557RM1345011194
1512NCALBERICO Alessio,ITA1600RM1344,5012036
16182NMANZO Stefano,ITA1480RM133,54021576
1713NCGALLO Giacomo,ITA1600RM0,534,55012053
18203NCARTA Salvatore,ITA1373RM0,533,54011625
1914NCBONANNI Simone,ITA1598RM0,5244,5021659
201MTOMMASINI Enzo,ITA1999AR0,511,52011651

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Rounds Elected to Play (REP)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
Hệ số phụ 6: Average Perfect [Tournament] Performance Of Opponents (APPO) (1400)