Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

91st Chess Championship Finals

Cập nhật ngày: 22.10.2026 20:59:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Malta Chess Federation

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ123456ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1CMMizzi, Jack2227MLT***1 ½0 ½0 11 11 1720023,25
2CMPace, Colin2103MLT0 ½***½ 00 ½1 11 15,540015,25
3CMPortelli, Matthew2166MLT1 ½½ 1***1 11 11 +910042,75
4CMNovak, Attila Robert2127MLT1 01 ½0 0***1 11 16,530019,25
5Buckle, Adam1801MLT0 00 00 00 0***0 006000
6CMZerafa, Robert2087MLT0 00 00 -0 01 1***25000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Play-off points
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)