Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

91st Chess Championship Finals

Cập nhật ngày: 22.10.2026 20:59:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Malta Chess Federation

Xếp hạng sau ván 10

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 RpKrtg+/-
13CMPortelli, MatthewMLT216690042,7524184098,8
21CMMizzi, JackMLT222770023,252206200,0
34CMNovak, Attila RobertMLT21276,50019,2521872019,2
42CMPace, ColinMLT21035,50015,252118206,8
56CMZerafa, RobertMLT20872000185620-50,6
65Buckle, AdamMLT18010000134220-24,8

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Play-off points
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)