Open to players aged 14 and under only. (Birth year 2012 or after)
Medals for Top 3 by each birth year.

Format: 5 rounds Rapid 10m+5s
Date: Oct 25th (Sunday) 2pm-5pm

Whatsapp: 94933283
Wechat: kidultchessHK

KCA Junior Open 2026 (Oct 25th)

Cập nhật ngày: 25.10.2026 09:40:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kidult C Academy

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Register here, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgLoại
1Alexander Liuzhao,HKG02018
2Balthazar Chow,HKG02018
3Chan Tsz Hay,HKG02014
4Chan Yat E Cruz,HKG02016
5Cheng Daniel Yu Hei,HKG02013
6Cheung Yu Yiu Eugene,HKG02020
7Elson Lau,HKG02016
8Emmett Wu,HKG02016
9Felix Trojan,HKG02017
10Forest Wang,HKG02012
11George Jin,HKG02018
12Glenn Chen,HKG02016
13Harvey Lau,HKG02017
14Hinson Law,HKG02016
15James Jin,HKG02014
16James Tak Shun Jok,HKG02016
17Jay Lam,HKG02017
18Jayden Chan,HKG02017
19JIHO LEE,HKG02014
20Kyle Hui,HKG02015
21Lam Hon San (Hansen),HKG02013
22Lau Yu Hin,HKG02015
23Leo Boren Cheung,HKG02016
24Li Ming Zhe Nicholas,HKG02015
25Margaux Tsang,HKG02021
26Nathan Kwok,HKG02012
27Pak Kiu Luke, Leung,HKG02016
28Paul Chiu,HKG02017
29Raphael Yang,HKG02020
30Samuel Matthew Yu,HKG02014
31Tate Sung,HKG02015
32Thaddeus Lee,HKG02017
33Wah Hin Ching,HKG02019
34Wang ZIXIAN Iven,HKG02013
35Winston Wong,HKG02019
36Wong Lok Ki,HKG02016
37Zachariah Wong,HKG02018
38吳奕聰 Alfie,HKG02016
39謝淳灃FRANK,HKG02017