Open B 1800 - 23.open autunno

Cập nhật ngày: 30.10.2026 09:40:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vesus Pairings ID:1219275841

Giải/ Nội dungOpen A, Open B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván ngày 2026/10/29 lúc 21:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
112NPiro, Roberto17833 1 - 03 2NGiusti, Francesco160416
231NVinci, Roberto17673 1 - 02½ 2NVottero, Matteo159718
3122NRiva, Carlo16602½ 1 - 02½ 3NFrignani, Alessandro155821
4152NBertucci, Tommaso16352 1 - 02 2NDavanzo Lancharro, Aitor16987
5142NRuggiero, Paolino16512 0 - 12 2NRondena, Emiliano16739
6192NFrittella, Raul15922 ½ - ½2 2NBelviso, Mario167210
742NMontorfano, Carlo17591½ 1 - 02 2NGaspari, Giulio165213
837Rigamonti, Francesco13991½ 0 - 11½ 1NRutigliano, Cesare17135
962NColombo, Ernesto17061½ 1 - 01½ 2NRuggeri, Igor160217
1082NColombo, Jimmy Pietro16771½ 1 - 01½ Piro, Nicholas139934
11223NRolfi, Simone15391½ 1 - 01½ 3NNava, Mario146325
1224Bianchi, Paolo14651 1 - 01 2NMazzucchetti, Andrea17762
1327Bettinelli, Giacomo13991 0 - 11 1NColusso, Ermes166611
1433Novì, Alessandro13991 ½ - ½1 2NMaggi, Stefano157820
1536Rice, Liam13991 1 - 01 3NPlumari, Vito153023
1626Ferroni, Claudio1436½ ½ - ½½ Colombo, Sebastiano139928
1731Grimelli, Stefano1399½ 0 - 1½ Proverbio, Stefano139935
1829Giovenco, Michele13990 1 - 00 Giovenco, Simone139930
1932Mocchetti, Enrico13991½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại