Open B 1800 - 23.open autunno

Cập nhật ngày: 30.10.2026 09:40:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vesus Pairings ID:1219275841

Giải/ Nội dungOpen A, Open B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/10/22 lúc 21:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
172NDavanzo Lancharro, Aitor16982 0 - 12 2NPiro, Roberto17831
2102NBelviso, Mario16722 0 - 12 1NVinci, Roberto17673
351NRutigliano, Cesare17131½ 0 - 12 2NGiusti, Francesco160416
4213NFrignani, Alessandro15581½ 1 - 01½ 2NColombo, Ernesto17066
5253NNava, Mario14631½ 0 - 11½ 2NRiva, Carlo166012
6182NVottero, Matteo15971½ 1 - 01½ Mocchetti, Enrico139932
792NRondena, Emiliano16731 1 - 01½ 3NRolfi, Simone153922
822NMazzucchetti, Andrea17761 0 - 11 2NBertucci, Tommaso163515
9111NColusso, Ermes16661 0 - 11 2NFrittella, Raul159219
10132NGaspari, Giulio16521 1 - 01 Novì, Alessandro139933
11202NMaggi, Stefano15781 0 - 11 2NRuggiero, Paolino165114
1228Colombo, Sebastiano1399½ 0 - 1½ 2NMontorfano, Carlo17594
1335Proverbio, Stefano1399½ 0 - 1½ 2NColombo, Jimmy Pietro16778
14172NRuggeri, Igor1602½ 1 - 0½ Ferroni, Claudio143626
1527Bettinelli, Giacomo1399½ ½ - ½½ Rice, Liam139936
16233NPlumari, Vito15300 1 - 00 Giovenco, Michele139929
1730Giovenco, Simone13990 0 - 10 Bianchi, Paolo146524
1831Grimelli, Stefano13990 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1934Piro, Nicholas13991 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2037Rigamonti, Francesco13991 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại