Open A 2400 - 23.open autunno

Cập nhật ngày: 30.10.2026 09:10:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vesus Pairings ID:1219275841

Giải/ Nội dungOpen A, Open B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván ngày 2026/10/29 lúc 21:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
191NVielmi, Ismail18083 0 - 13 CNMazzarone, Maurizio19033
211NCantu, Guido19802½ ½ - ½2½ CNRezzonico, Paolo19342
341NCaldarola, Stefano18532 1 - 02½ 1NSala, Gianni179310
451NAlberio, Silvio18432 0 - 12 1NRiboldi, Raffaele178213
5111NRotondi, Lorenzo17912 0 - 12 1NNovì, Giuseppe18167
681NGiovannini, Stefano18151½ ½ - ½1½ 2NValcarenghi, Giorgio174215
716CNRaselli, Claudio17251½ 0 - 11½ 1NMarazzi, Valerio178812
8253NCausa, Antonino15061½ 0 - 11½ 1NMoroni, Luca177814
9181NLibutti, Michele17001 1 - 01½ 2NRedamante, Marzio163820
10231NConta, Diego16181 1 - 01 1NSassi, Ivano18236
11212NRossi, Emanuele16251 0 - 11 2NNdoja, Paulin162422
12262NGualano, Roberto1488½ 1 - 0½ 2NPosapiano, Giacomo168219
13242NCastelli, Abele1607½ 0 - 1½ 3NMinore, Antonino148627
1428Chiodi, Mauro1399½ ½ - ½0 2NSantambrogio, Marco171117