Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Qeydiyyat WhatsApp 0502183947 (Ad, Soyad, ID kod)
I yer - 160 AZN
II yer - 100 AZN
III yer - 70 AZN
IV yer - 60 AZN
V yer - 50 AZN
Qadınlar arasında I yer - 60 AZN
1400-dək - 25 AZN
1500-dək - 25 AZN
1600-dək - 25 AZN
1700-dək - 25 AZN
1800-dək - 25 AZN
1900-dək - 25 AZN
2000-dək - 25 AZN

Chessbattle Grand Rapid U2100 / 31 oktyabr saat 15:00 / mükafat fondu 50% / limit - 85 nəfər

Cập nhật ngày: 31.10.2026 16:22:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Raul Quliyev

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

6. Ván ngày 2026/10/31 lúc 15:00

BànWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtg
1Ahmadov, Fariz20565 ½ - ½4 Sadigzade, Farid1682
2Salimzade, Ali19874 0 - 14 CMJavadov, Habil2048
3Mehraliyev, Emil19274 0 - 14 AFMAlizada, Agshin2000
4Mammadli, Anar18794 0 - 13½ Hasanov, Ali1878
5Balayev, Zaur20143½ 1 - 03½ AFMAlizada, Said Orkhan1802
6Shahpalangov, Aydin19453½ ½ - ½3½ Khuduzade, Azad1802
7Javadov, Rufat17773½ ½ - ½3½ Mursalzade, Javad1849
8AGMOrujov, Hazrat18893 0 - 13 Ahadzade, Yusif1710
9Halafov, Ilgar18153 1 - 03 Rahmanov, Rauf1541
10AFMAliyev, Orkhan16603 1 - 03 AIMZeynalov, Alakbar1795
11Kazimzade, Mahammad17873 1 - 03 Hasanov, Yashar1616
12Jafarli, Jamil16333 0 - 13 Aghajanov, Eldar1739
13Mammadli, Ismayil18512½ 1 - 03 Asgarov, Mahammad1604
14Abbaszada, Maryam15352½ 0 - 12½ Sultanov, Elchin1782
15Babazade, Farid17382½ ½ - ½2½ Alistanov, Ilham1594
16Zuqanov, Ali18082 1 - 02½ Mammadzada, Orkhan1615
17Mammadov, Fagan18192 1 - 02 Najafli, Mahammad1501
18Valiyev, Rufat Famil16882 1 - 02 Ismayilov, Emil1432
19Aliyev, Omar Rafig14872 0 - 12 Zayidov, Farid1625
20Mamedov, Aziz15972 1 - 02 Gahramanli, Ayaz0
21Huseynov, Timuchin01½ 1 - 02 Rafiyev, Rafi1450
22Aghammadov, Karim16691½ 1 - 01½ Jafarli, Rufat0
23Ismayilov, Imran16221½ 1 - 01½ Jalilov, Asgar1486
24Gafarov, Joshgun15051½ 0 - 11½ Valizada, Ramal1558
25AFMSalmanli, Fateh14701 1 - 01 Abdulazimov, Elchin0
26Mammadov, Mikayil14401 1 - 01 Abdulazimova, Aisha0
27Mirzaliyev, Mahammad01 ½ - ½½ Gasimzade, Burhan1535
28Abdulbaghiyev, Rufat20882½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại