Qeydiyyat WhatsApp 0502183947 (Ad, Soyad, ID kod)
I yer - 160 AZN
II yer - 100 AZN
III yer - 70 AZN
IV yer - 60 AZN
V yer - 50 AZN
Qadınlar arasında I yer - 60 AZN
1400-dək - 25 AZN
1500-dək - 25 AZN
1600-dək - 25 AZN
1700-dək - 25 AZN
1800-dək - 25 AZN
1900-dək - 25 AZN
2000-dək - 25 AZN

Chessbattle Grand Rapid U2100 / 31 oktyabr saat 15:00 / mükafat fondu 50% / limit - 85 nəfər

Cập nhật ngày: 31.10.2026 16:22:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Raul Quliyev

Liên kếtFaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Qeydiyyat, TikTok, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/31 lúc 15:00

BànWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtg
1Zuqanov, Ali18081 0 - 11 Abdulbaghiyev, Rufat2088
2Ahmadov, Fariz20561 1 - 01 AFMAlizada, Said Orkhan1802
3AIMZeynalov, Alakbar17951 0 - 11 CMJavadov, Habil2048
4Balayev, Zaur20141 1 - 01 Sultanov, Elchin1782
5Kazimzade, Mahammad17871 0 - 11 AFMAlizada, Agshin2000
6Javadov, Rufat17771 ½ - ½1 Shahpalangov, Aydin1945
7Mehraliyev, Emil19271 ½ - ½1 Aghajanov, Eldar1739
8Babazade, Farid17381 0 - 11 AGMOrujov, Hazrat1889
9Ahadzade, Yusif17101 0 - 11 Hasanov, Ali1878
10Mammadli, Ismayil18511 1 - 01 Sadigzade, Farid1682
11Valiyev, Rufat Famil16881 0 - 11 Mursalzade, Javad1849
12Mirzaliyev, Mahammad01 0 - 11 Halafov, Ilgar1815
13Mammadli, Anar1879½ 1 - 01 Hasanov, Yashar1616
14Mammadov, Fagan1819½ 1 - 0½ Alistanov, Ilham1594
15Khuduzade, Azad1802½ 1 - 0½ Gasimzade, Burhan1535
16Salimzade, Ali19870 1 - 0½ Jalilov, Asgar1486
17Aghammadov, Karim16690 ½ - ½0 Gafarov, Joshgun1505
18Aliyev, Omar Rafig14870 1 - 00 AFMAliyev, Orkhan1660
19Jafarli, Jamil16330 1 - 00 Najafli, Mahammad1501
20AFMSalmanli, Fateh14700 0 - 10 Zayidov, Farid1625
21Ismayilov, Imran16220 1 - 00 Rafiyev, Rafi1450
22Mammadzada, Orkhan16150 1 - 00 Mammadov, Mikayil1440
23Abdulazimov, Elchin00 0 - 10 Asgarov, Mahammad1604
24Mamedov, Aziz15970 1 - 00 Ismayilov, Emil1432
25Valizada, Ramal15580 1 - 00 Abdulazimova, Aisha0
26Gahramanli, Ayaz00 0 - 10 Rahmanov, Rauf1541
27Abbaszada, Maryam15350 ½ - ½0 Huseynov, Timuchin0
28Jafarli, Rufat00 1 miễn đấu