Icelandic Team Championship 2026-27 - 4th div. Cập nhật ngày: 11.10.2026 17:01:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Úrvalsdeild, 1st div, 2nd div., 3rd div, 4th div. |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm các đội
| 3. Ván ngày 2026/10/10 lúc 17:30 |
| Số | Số | Đội | Điểm | Đtr | KQ | : | KQ | Đtr | Điểm | Đội | Số |
| 1 | 1 | Dímon b-sveit | 7½ | 4 | 1½ | : | 4½ | 4 | 10 | Taflfélag Snæfellsbæjar a-sveit | 18 |
| 2 | 15 | Taflfélag Reykjavíkur d-sveit | 9 | 4 | 1½ | : | 4½ | 4 | 11½ | Haukar a-sveit | 2 |
| 3 | 8 | Skákfélag Mosfellsbæjar | 8½ | 4 | 3 | : | 3 | 3 | 6½ | Skákdeild Fjölnis d-sveit | 23 |
| 4 | 3 | Haukar b-sveit | 7 | 2 | 4½ | : | 1½ | 2 | 5 | KR e-sveit | 4 |
| 5 | 7 | Skákfélag Akureyrar d-sveit | 5½ | 2 | 4 | : | 2 | 2 | 7 | Skákdeild Fjölnis c-sveit | 22 |
| 6 | 9 | Skákfélagið Goðinn b-sveit | 8½ | 2 | 5 | : | 1 | 2 | 6½ | Taflfélag Snæfellsbæjar b-sveit | 19 |
| 7 | 21 | Taflfélag Vestmannaeyja c-sveit | 6 | 2 | 1½ | : | 4½ | 2 | 8 | Taflfélag Reykjavíkur e-sveit | 16 |
| 8 | 17 | Taflfélag Reykjavíkur f-sveit | 7½ | 2 | 1 | : | 5 | 2 | 5½ | Taflfélag Vestmannaeyja b-sveit | 20 |
| 9 | 14 | Taflfélag Garðabæjar e-sveit | 3 | 1 | 1 | : | 5 | 2 | 5 | SSON b-sveit | 11 |
| 10 | 5 | KR f-sveit | ½ | 0 | 3 | : | 3 | 0 | 3 | SSON c-sveit | 12 |
| 11 | 13 | Taflfélag Garðabæjar d-sveit | 2 | 0 | 3½ | : | 2½ | 0 | 4 | Skákfélagið Goðinn c-sveit | 10 |
| 12 | 6 | KR g-sveit | 1 | 0 | 3 | : | 0 | 0 | 0 | miễn đấu | -1 |
|
|
|
|