UAAP SEASON 89 CHESS CHAMPIONSHIP COLLEGE MEN

Cập nhật ngày: 28.10.2026 05:26:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Philippines Chess Federation

Giải/ Nội dungCOLLEGE MEN, COLLEGE WOMEN, HIGH SCHOOL BOYS, HIGH SCHOOL GIRLS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Số vánĐã có 48 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. FAR EASTERN UNIVERSITY (RtgØ:2217, HS1: 6 / HS2: 10,5)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1IMBacojo, Mark Jay2272PHI5220394½1113,542038
2NMCantela, Oscar Joseph1965PHI5232570½1½½2,542136
3FMNouri, Alekhine2389PHI521618401½½242062
4NMVelarde, Jerish John2173PHI5217881110232010
5Adena, Lemmuel Jay1948PHI5239141½0,512027
  2. ATENEO DE MANILA UNIVERSITY (RtgØ:2040, HS1: 6 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Jullado, Eowyn1976PHI52323251½1,522012
2Kis-Ing, Christopher Khalil2072PHI5220769½11,522065
3NMAbris, Cedric Kahlel2051PHI522045911½13,542136
4NMTabernilla, Tyrhone James Q.1927PHI5254434000½0,542098
5AFMAbeleda, Ritchie James2016PHI5247144½11½342016
  3. UNIVERSITY OF STO. TOMAS (RtgØ:2217, HS1: 6 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Palma, Lee Roi2207PHI5219051½½½½242095
2Reyes, Chester Neil D.2311PHI5225400½1½232039
3CMLabog, Jan Clifford2162PHI52648041½113,542093
4Acuyong, Chester O.1997PHI526542801122163
5Pascual, Vince Duane2116PHI52382690012016
6Daluz, Carl N.2189PHI5262500½11,522017
  4. DE LA SALLE UNIVERSITY (RtgØ:2103, HS1: 3 / HS2: 8,5)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1NMBiete, Angele Tenshi T.2200PHI52257791½001,542092
2NMClarito, Karlycris Jr. P.2100PHI52204670½00,532109
4FMAquino, Jethro Dino2019PHI52297151½½½2,542143
5Pahamtang, Rigil Kent Rosell J.2091PHI52481671½1½342109
6Valencia, John Lance1992PHI52474381111913
  5. UNIVERSITY OF THE PHILIPPINES (RtgØ:2023, HS1: 2 / HS2: 5,5)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1AGMCalica, Io Aristotle Nikolai1816PHI715004720010142095
2AIMFrancisco, Cyrus Vladimir2095PHI5223423001½1,542018
3Tagufa, Daniel2058PHI5299772010132057
4Adra, Roderenz1913PHI527011100½0,532132
5Quinto, Stephen Zane M.2027PHI52556351½1,521887
  6. ADAMSON UNIVERSITY (RtgØ:2065, HS1: 1 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Simon, John Rocel1930PHI5227810½00½142092
2NMInigo, Michael Jan Stephen2037PHI52495380000042068
3Roque, Joshua2152PHI52277801010242093
4Estrella, Juncin1943PHI5225876½000,532126
6Mendoza, Dennis Jocel T.1825PHI52412190012027