UAAP SEASON 89 CHESS CHAMPIONSHIP HIGH SCHOOL GIRLS

Cập nhật ngày: 25.10.2026 16:32:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Philippines Chess Federation

Giải/ Nội dungCOLLEGE MEN, COLLEGE WOMEN, HIGH SCHOOL BOYS, HIGH SCHOOL GIRLS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Số vánĐã có 42 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. UNIVERSITY OF STO. TOMAS (RtgØ:1872, HS1: 8 / HS2: 12,5)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Sotaridona, Iana Angela B.1918PHI5262178+10+341842
2Sanchez, Penelope Kate1834PHI52925571½113,541546
3Po, Angel Nheazy Nicole A.1814PHI5261961½11,521654
4Gadut, Mecel Angela1923PHI5221161½11,521413
5Meneses, Kara D.1728PHI5261155½½121660
6Hilario, Gllasea Ann P.1768PHI523928111221360
  2. FAR EASTERN UNIVERSITY (RtgØ:1907, HS1: 6 / HS2: 11)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Getubig, Lj1809PHI5232163011+341889
2WNMSuyamin, Bonjoure Fille B.1912PHI5234697110231728
3Ventolero, Khana Kathrine1747PHI5283914½½0131709
4Pacubat, Giecel1671PHI52100245211½13,541552
5WNMBorce, Cyreine Jean S.1983PHI5275083½0,511648
6Brade, Jean Antonette1923PHI52321711111719
  3. NATIONAL UNIVERSITY (RtgØ:1835, HS1: 4 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1AFMBahita, Ryien1875PHI52649791011341834
2Clar, Mica Claire1733PHI52622240½112,541725
3AIMVenal, Zneria1560PHI5296072½½0131520
4Clar, Thea Grace R.1780PHI52106129701121713
5Dalagan, Lara1825PHI5253543½112,531540
  4. ADAMSON UNIVERSITY (RtgØ:1774, HS1: 4 / HS2: 7,5)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Sunga, Crystal O.1875PHI521064598100131806
2Bandejas, Elizah Munice1617PHI52987250+0131823
3Casas, Athena Hermina Jaxx1754PHI5210677591½+02,541509
4Mislang, Samantha Beatrice1698PHI52705021000141671
5Atienza, Antonette1770PHI52620201111719
6Dueñas, Reianah Mae1553PHI5210357761111000
  5. ATENEO DE MANILA UNIVERSITY (RtgØ:1342, HS1: 1 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Abano, Sapphire Amariah0PHI----040
2Pesino, Yuan Serenity0PHI00-0041681
3Tusi, Mikayla1648PHI5293960½11½341602
4Oh, Caitlyn Danielle1719PHI5210246180100141615
  6. DE LA SALLE ZOBEL (RtgØ:1318, HS1: 1 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Orosa, Sophia Ysabel1735PHI5210329040+0131875
2Cabodil, Sarah Sophia B.0PHI52707900-021754
3Holgado, Xophi Alterese1538PHI5210739610100141566
4Santos, Jeslyn Elmeirah0PHI521050040001131587
5Enas, Alexa Mechailla0PHI521073953000031822
6Sucaldito, Georgina Amanda0PHI0011768