UAAP SEASON 89 CHESS CHAMPIONSHIP COLLEGE WOMENCập nhật ngày: 28.10.2026 05:37:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Philippines Chess Federation
| Giải/ Nội dung | COLLEGE MEN, COLLEGE WOMEN, HIGH SCHOOL BOYS, HIGH SCHOOL GIRLS |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Số ván | Đã có 72 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Board list ( Xếp hạng sau ván 6 )
Ghi chú
Hệ số phụ 1: Percent
Hệ số phụ 2: Games descending (More is better)
Hệ số phụ 3: Manually input (after Tie-Break matches)
Hệ số phụ 4: The greater number of victories (variable)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 6: Ranking of their teams
Forfeit points included Player must have played at least 50 games. Minimum-games reserve board: 20% (= 1 Games) Board determination : All boards | Board 1 |
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | Đội | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | TB6 |
| 1 | WIM | CANINO, Ruelle | 2102 | PHI | FAR EASTERN UNIVERSITY | 80 | 5 | 0 | 4 | 7,5 | 1 |
| 2 | WNM | SAN DIEGO, Jerlyn Mae | 2060 | PHI | UNIVERSITY OF THE PHILLIPINES | 75 | 6 | 0 | 4 | 5,75 | 3 |
| 3 | | VILLA, Ma. Elayza | 2059 | PHI | ATENEO DE MANILA | 70 | 5 | 0 | 2 | 8,5 | 6 |
| 4 | WNM | PADILLA, Heart | 2006 | PHI | DE LA SALLE UNIVERSITY | 30 | 5 | 0 | 0 | 2,5 | 4 |
| 5 | | ANTONIO, Elaine Grace | 1838 | PHI | ADAMSON UNIVERSITY | 20 | 5 | 0 | 1 | 1 | 7 |
| 6 | | YECLA, Precious Day | 1915 | PHI | UNIVERSITY OF STO. TOMAS | 20 | 5 | 0 | 0 | 2,5 | 5 |
| 7 | | ADRIANO, Jelaine M. | 1876 | PHI | NATIONAL UNIVERSITY | 16,7 | 3 | 0 | 0 | 0,75 | 2 |
| Board 2 |
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | Đội | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | TB6 |
| 1 | | MARTICIO, Jersey B. | 2059 | PHI | NATIONAL UNIVERSITY | 100 | 5 | 0 | 5 | 9 | 2 |
| 2 | WNM | DELA CRUZ, Daren | 1945 | PHI | UNIVERSITY OF STO. TOMAS | 80 | 5 | 0 | 3 | 6,5 | 5 |
| 3 | WNM | SEBASTIAN, Mhage Gerriah Lou | 2001 | PHI | FAR EASTERN UNIVERSITY | 70 | 5 | 0 | 3 | 5,25 | 1 |
| 4 | | NABOR, Yzabelle Noriel T. | 1814 | PHI | ATENEO DE MANILA | 30 | 5 | 0 | 0 | 3,25 | 6 |
| 5 | | SAMARITA, Ma. Christina | 1913 | PHI | ADAMSON UNIVERSITY | 30 | 5 | 0 | 0 | 2 | 7 |
| 6 | | LOCMAYOAN, Raiza Mae | 1910 | PHI | UNIVERSITY OF THE PHILLIPINES | 20 | 5 | 0 | 0 | 1,5 | 3 |
| Board 3 |
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | Đội | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | TB6 |
| 1 | WFM | LARGO, Franchesca R. | 2000 | PHI | FAR EASTERN UNIVERSITY | 80 | 5 | 0 | 3 | 8,75 | 1 |
| 2 | | GERALDINO, Lovely Ann D. | 1923 | PHI | DE LA SALLE UNIVERSITY | 50 | 5 | 0 | 2 | 5,25 | 4 |
| 3 | | PAMPLONA, Queen Rose O. | 1946 | PHI | NATIONAL UNIVERSITY | 50 | 3 | 0 | 0 | 3,75 | 2 |
| 4 | | GONZALES, Alphecca | 1969 | PHI | ATENEO DE MANILA | 40 | 5 | 0 | 1 | 4 | 6 |
| 5 | WNM | RACASA, Antonella Berthe | 1982 | PHI | UNIVERSITY OF THE PHILLIPINES | 40 | 5 | 0 | 1 | 1,75 | 3 |
| 6 | | ALINDOGAN, Janna | 1776 | PHI | ADAMSON UNIVERSITY | 20 | 5 | 0 | 0 | 2,5 | 7 |
| Board 4 |
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | Đội | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | TB6 |
| 1 | | DALAGAN, Sara | 1935 | PHI | NATIONAL UNIVERSITY | 70 | 5 | 0 | 3 | 7,5 | 2 |
| 2 | | CALDOZA, Maryss Annxeniel | 1787 | PHI | UNIVERSITY OF THE PHILLIPINES | 70 | 5 | 0 | 3 | 7 | 3 |
| 3 | | AGNE, Juzeia Marielle M. | 1914 | PHI | DE LA SALLE UNIVERSITY | 60 | 5 | 0 | 3 | 5,5 | 4 |
| 4 | | TEMPLE, Trina Mhariz | 1937 | PHI | UNIVERSITY OF STO. TOMAS | 37,5 | 4 | 0 | 1 | 2,5 | 5 |
| 5 | | MAGPILY, Francine Elaine | 1862 | PHI | ATENEO DE MANILA | 30 | 5 | 0 | 1 | 0,75 | 6 |
| Board 5 |
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | Đội | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | TB6 |
| 1 | WNM | ORDIZO, Kate Nicole | 1873 | PHI | FAR EASTERN UNIVERSITY | 100 | 1 | 0 | 1 | 1,5 | 1 |
| 2 | | TELESFORO, Checy Aliena | 1951 | PHI | DE LA SALLE UNIVERSITY | 50 | 5 | 0 | 2 | 2,75 | 4 |
| 3 | | SAN LUIS, Angela Joelle L. | 1870 | PHI | ADAMSON UNIVERSITY | 50 | 2 | 0 | 0 | 1,75 | 7 |
| 4 | | MONSALES, Janice Ceasa Mharie | 1930 | PHI | UNIVERSITY OF THE PHILLIPINES | 33,3 | 3 | 0 | 0 | 1,75 | 3 |
| 5 | | ONCITA, Princes Louise | 1887 | PHI | UNIVERSITY OF STO. TOMAS | 25 | 2 | 0 | 0 | 1,25 | 5 |
| Board 6 |
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | Đội | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | TB6 |
| 1 | | ORDIZO, Ericka | 1854 | PHI | FAR EASTERN UNIVERSITY | 83,3 | 3 | 0 | 2 | 5,5 | 1 |
| 2 | | ATON, Gabrielle | 1972 | PHI | UNIVERSITY OF STO. TOMAS | 75 | 2 | 0 | 1 | 1,75 | 5 |
| 3 | | DALAGAN, Kyla | 1791 | PHI | NATIONAL UNIVERSITY | 62,5 | 4 | 0 | 2 | 3,5 | 2 |
| 4 | | DACUNO, Ma. Kristina Sophia | 1567 | PHI | ADAMSON UNIVERSITY | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7 |
|
|
|
|