ΛΟΓΩ ΚΑΚΟΚΑΙΡΙΑΣ ΔΕΝ ΘΑ ΓΙΝΕΙ Ο 2ος ΓΥΡΟΣ ΤΗΝ ΤΕΤΑΡΤΗ, 28.10.2026

28-OPEN-AGRIAS

Cập nhật ngày: 28.10.2026 16:02:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4 
1CHATZIPOLITIS GEORGIOS1754GRE 8w1 4b110001
2KARAGIANNAKIS DIMITRIOS1588GRE 9b½ 3w0,54000,250,5
3MARITSIS ZISIS1534GRE 10w1 2b120001
4PAPATHANASIOU GEORGIOS1509GRE 11b1 1w130001
5PARSAS NIKOLAOS1503GRE -½ 7w0,56000,250
6KOUTIDIS ATHANASIOS1493GRE -½ 9w0,57000,250
7BOUGAS THEODOROS1488GRE -½ 5b0,58000,250
8PAPATHANASIOU KONSTANTINOS ARG1486GRE 1b0 10w090000
9DAFERERA ELENI1445GRE 2w½ 6b0,55000,250,5
10DAFERERA THEANO1402GRE 3b0 8b0100000
11DAFERERAS SPYROS800GRE 4w0 -00110000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 4: Sum Buchholz-Tie Break variable