UAAP SEASON 89 CHESS CHAMPIONSHIP HIGH SCHOOL BOYS

Cập nhật ngày: 28.10.2026 05:29:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Philippines Chess Federation

Giải/ Nội dungCOLLEGE MEN, COLLEGE WOMEN, HIGH SCHOOL BOYS, HIGH SCHOOL GIRLS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Số vánĐã có 48 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. FAR EASTERN UNIVERSITY (RtgØ:1992, HS1: 8 / HS2: 13)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1ACMNarzabal, Joemel1959PHI52617911½1½341685
2Beltran, King Xyan1936PHI521031576½½11341686
3NMMallorca, Marquis Angelo2058PHI52100075111½2,531821
4Instrella, Runhigh Yohan1870PHI5271207½11,521880
5AIMYoung, Lord Yofiel1703PHI529297211221471
6AIMGivero, Gabriel O.2016PHI52623211111000
  2. UNIVERSITY OF STO. TOMAS (RtgØ:1997, HS1: 6 / HS2: 12,5)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Rivera, Jian Carlo A.2098PHI52595251½113,541557
2AIMParadero, Gabriel Ryan1952PHI52443821½12,531717
3Pamplona, King Lanz O.1991PHI52103790601121848
4AFMDe Luna, Prince Alexander1771PHI5292859½101,531658
5Dableo, Jude Angelo1948PHI523278311221276
6Balbaboco, Marlon Aurellano Jr. N.1786PHI526714511221374
  3. ADAMSON UNIVERSITY (RtgØ:1951, HS1: 6 / HS2: 12)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Bayani, Bryce Clarence S.2004PHI52591341½1,521798
2Dolfo, Allan Rafael1757PHI52742651½102,541478
3Fratkin, Karl Ashton O.1726PHI52557591½1½341755
4Candor, Charles Jhared1989PHI52105000710121906
5Bautista, Jian Cedrick1944PHI52103314511221575
6Operiano, Bince Rafael1867PHI526234811221000
  4. ATENEO DE MANILA UNIVERSITY (RtgØ:1785, HS1: 2 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Chua, Andrei D.1798PHI0012098
2AIMFua, Marc Justinn1637PHI1151115460001141856
3AIMManuel, Joachim Thaddeus1505PHI5286310½½0½1,541787
4AFMCo, Ronell Jose D G1747PHI52622670½011,541780
5Landicho, Francis Bryan1942PHI001131564
  5. SOUTHRIDGE (RtgØ:1604, HS1: 2 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Reyes, Romeo Iii E.1471PHI5210121640½000,541623
2AFMImportante, Carl Nathan1684PHI521047243010½1,541678
3Garcia, Gael Vito1551PHI5210120240½000,541810
4Funtila, Romeo Miguel0PHI0½000,541649
  6. DE LA SALLE ZOBEL (RtgØ:1282, HS1: 0 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Caguiat, Gian Marco Rodriguez0PHI5210128810½000,541821
2Dominguez, Kervin1530PHI52764200000041825
3Chiong, Collin1599PHI5210739370½11,531755
4Ong, Kenzie Timothy0PHI00021785
5Partido, Sebastian France0PHI00021982
6Escalona, Bernardo Isaiah0PHI½0,511000