Bellville 2026 Closed rapids Section A

Cập nhật ngày: 27.10.2026 23:03:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: HVisage

Giải/ Nội dungSectionA, SectionB, SectionC
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678910ĐiểmHạng HS1 
1Balia, Shekhinah1550RSA*0000100
2Booysen, Neil1645RSA*½010012,563,25
3Davies, Shaughn1862RSA½*100102,544,75
4Frick, Jacques1578RSA0*010180
5Knipe, Johannes Michie1809RSA111*01111718
6Longano, Michael Nichola1945RSA111*111637
7Russouw, Daniel Jacobus1588RSA0000*0½00,591,25
8PMSchutte, Andre1905RSA111101*1628
9Van Schaik, Michael Peter1606RSA1000½*12,554,5
10Vermeulen, Leonardus1538RSA0100100*272,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median2)