Bellville 2026 Closed rapids Section A

Cập nhật ngày: 27.10.2026 23:03:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: HVisage

Giải/ Nội dungSectionA, SectionB, SectionC
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 9(15 results missing)

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
15Knipe, Johannes MichieRSA180978
28PMSchutte, AndreRSA190568
36Longano, Michael NicholaRSA194567
43Davies, ShaughnRSA18622,54,75
59Van Schaik, Michael PeterRSA16062,54,5
62Booysen, NeilRSA16452,53,25
710Vermeulen, LeonardusRSA153822,5
84Frick, JacquesRSA157810
97Russouw, Daniel JacobusRSA15880,51,25
101Balia, ShekhinahRSA155000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median2)