Regionální soutěž SŠS 2026/27 skupina A

Cập nhật ngày: 26.10.2026 18:00:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 145

Giải/ Nội dungKP, KSA, KSB, RPA, RPB, RPC, RPD, RSA, RSB, RSC, RSD
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. MŠK Libčice nad Vltavou B (RtgØ:1745, HS1: 3 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Reichl, Jiří1719CZE3662770011737
2Chrobák, Martin1651CZE3765901111515
3Havlík, Josef1590CZE3797431111433
4Zítko, Martin1733CZE3494701111586
6Krupička, Tomáš1181CZE237880461111048
  2. ŠK Velvary C (RtgØ:1599, HS1: 3 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Žák, Jiří1668CZE367419½0,511707
5Sladká, Hana1511CZE3962571111437
7Pobříslová, Ivana1240CZE237295971111420
9Mynařík, Ondřej1028CZE0011062
11Richtr, Matěj1054CZE1111000
  3. ŠK Velvary B (RtgØ:1667, HS1: 3 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Hofner, František1677CZE3687411111372
3Černý, Martin1637CZE237594881111359
4Derfl, Václav1458CZE5710043430011161
8Hamerník, Rostislav1045CZE571004351½0,511078
10Dvořák, Jan1836CZE5710051291111000
  4. ŠO Stochov C (RtgØ:1637, HS1: 3 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
2Jirásek, Pavel1654CZE5710013280011354
3Pucholt, Martin1535CZE383279½0,511804
5Zelenka, Tomáš1326CZE23762608½0,511166
6Hanuš, Jan0CZE1111000
9Vakuliuk, Roman0CZE1111000
  6. Pravý Hradec Klecany (RtgØ:1303, HS1: 0 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Križan, Jakub1354CZE237170171111654
2Valtera, Jiří1804CZE308900½0,511535
4Poláček, Matouš1166CZE23760435½0,511326
5Vlček, Filip0CZE5710043940011000
9Drahorád, Kryštof0CZE0011000
  7. Sokol Buštěhrad C (RtgØ:1528, HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
3Urbánek, Michal1372CZE237355460011677
5Něšyn, Luka1359CZE237932950011637
11Vacovský, Petr1161CZE237680961111458
12Kučera, Matěj1078CZE23721588½0,511045
16Sládek, Adam0CZE237719330011836
  8. ŠK Rakovník C (RtgØ:1542, HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Spilka, Jiří1707CZE316652½0,511668
2Brejcha, Milan1437CZE237594700011511
7Folbr, Martin1420CZE237669990011240
9Pospíšil, Metoděj1062CZE1111028
14Svoboda, Jakub0CZE0011054
  9. ŠO Stochov B (RtgØ:1518, HS1: 0 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Sochor, František1737CZE237933251111719
2Bačo, Ján1515CZE237745170011651
3Strnad, Pavel1433CZE5710013790011590
4Hauser, Marek1586CZE5710013100011733
7Hanzlík, David1048CZE237861320011181