Wellness Chess Tour GP15. Pécs Hotel Laterum*** október 29 - november 1 Cập nhật ngày: 01.11.2026 12:52:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation licence 5
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả7. Ván ngày 2026/11/01 lúc 9:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | CM | Benedek, Istvan | 2193 | 4½ | 0 - 1 | 5½ | IM | Karacsonyi, Gellert | 2383 | 1 |
| 2 | 5 | | Saar, Patrik | 2085 | 4½ | 1 - 0 | 5 | WCM | Sipos, Stefania | 2044 | 8 |
| 3 | 11 | | Szakaly, Laszlo | 1957 | 3½ | 0 - 1 | 3½ | | Karacsonyi, Bank | 2116 | 3 |
| 4 | 17 | | Feher, Laszlo | 1812 | 3½ | 0 - 1 | 3½ | CM | B.Garai, Lehel | 2083 | 6 |
| 5 | 22 | | B.Garai, Etelka | 1745 | 3½ | 0 - 1 | 3½ | | Sarok, Peter | 2022 | 9 |
| 6 | 4 | | Puskas, Mihaly | 2101 | 3 | 0 - 1 | 3 | | Orsos, Kristof | 1848 | 14 |
| 7 | 29 | | Pusztan, Samuel | 0 | 3 | ½ - ½ | 3 | | Gyorke, Zoltan | 1941 | 13 |
| 8 | 18 | | Halmosi, Szabolcs | 1806 | 2½ | 1 - 0 | 3 | | Ujpal, Zeteny | 1494 | 28 |
| 9 | 21 | | Mitric, Milutin | 1766 | 2½ | 1 - 0 | 2½ | | Nagy, Peter | 1796 | 19 |
| 10 | 26 | | Halmosi, Thomas | 1589 | ½ | ½ - ½ | 2½ | | Lauer, Balazs | 1693 | 23 |
| 11 | 15 | | Laszlo, Botond | 1833 | 2 | 1 - 0 | 1½ | | Kovacs, Zsigmond | 1543 | 27 |
| 12 | 25 | | Nemeth, Tibor | 1674 | 1 | 1 - 0 | 2 | | Fabian, Daniel | 1684 | 24 |
| 13 | 7 | AIM | Brlekovic, Dominik | 2050 | 2 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 14 | 10 | FM | Kincs, Imre | 1959 | 3½ | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 15 | 12 | | Vida, Dorian | 1950 | 2½ | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 16 | 16 | | Lang, Bence | 1815 | 2½ | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 17 | 20 | | Kovacs, Mate Koppany | 1775 | 3 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|