Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026年全港中國象棋團體賽

Cập nhật ngày: 25.10.2026 16:21:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: hkcca

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốĐộiNhómVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
13香港棋藝青訓學院A990018101230140,5
22重在參與96121310717,50150
35新界西A96121310218,50142
41弈師易友95221210516,50148
54甲組新星95221210515,50151
67香港棋藝青訓學院B95221210417,50147
711香港棋藝青訓學院D9603129417,50133,5
812聖馬可95131194150136,5
919閒人絕藝U22009513118616,50124
106元朗‧天藝B9423109514,50137
118元朗‧天藝A95041093140133,5
1222香港棋藝青訓學院EU220094231090140131,5
1316香港棋藝青訓學院CU220095041087140123,5
149將將佢先9504108415,50118,5
1513奕林天地9504108315,50119,5
1615一棋一會U22009414989130127
1710沙田七星9414986130130
1825香港棋藝青訓學院FU2000933398314,50120
1918修聯U2200933397914,50120,5
2032板鴨象棋U20009414976110119
2128香港棋藝青訓學院GU2000932488313,50119
2220重新出發U2200932487811,50119
2324新界西BU22009324877130116
2427沙田之友U2000932487512,50113,5
2523南區象棋會U2200940587511,50116
2630JoSir TeamU2000940586711,50103,5
2721沙田友U22009324866150102,5
2829御駕親征U2000940586310,50101
2914沙田9315783110121
3031香港棋藝青訓學院HU2000931575810096,5
3126棋連士文XIIIU2200931575710,5095
3217馬鞍山隊9306675100113
3333香港棋藝青訓學院IU200082066648,5096
3435傑出運動員2026U2000920745611086
3534香港棋藝青訓學院KU200081072526084
3636香港棋藝青訓學院JU200070072391058

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)