Findorffer DWZ-Herbstturnier Okt 2026 B Cập nhật ngày: 25.10.2026 18:19:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 326545
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Ahrens, Phil | | 1553 | GER | Findorffer Sfr |
| 2 | | Altun, Mohamed | 34659641 | 1601 | GER | Findorffer Sfr |
| 3 | | Berioza, Leon | 533070628 | 1406 | GER | SAbt SV Werder Bremen |
| 4 | | Bodemer, Felix | 533035253 | 1639 | GER | SAbt TuS Varrel |
| 5 | | Henken, Jonathan | | 0 | GER | SF Lilienthal |
| 6 | | Jehangeer, | | 0 | PAK | |
| 7 | | Kück, Alexander | 1271628 | 1378 | GER | Bremer SG von 1877 |
| 8 | | Lankenau, Matteo Joel | 533072574 | 1558 | GER | Findorffer Sfr |
| 9 | | Leppin, Mattis | 533049351 | 1714 | GER | Findorffer Sfr |
| 10 | | Lohmann, Rene | 16242696 | 1743 | GER | SK Wilhelmsburg 1936 eV |
| 11 | | Menke, Stefan | 16225783 | 1587 | GER | SAbt TuS Varrel |
| 12 | | Mettenbrink, Tammo | 533043043 | 1708 | GER | Findorffer Sfr |
| 13 | | Radchuk, Alina | | 1513 | UKR | Stader SV |
| 14 | | Röhl, Bernd | 1271607 | 1772 | GER | SK Bremen-Nord |
| 15 | | Schröder, Mariusz | 1270488 | 1469 | GER | SK Bremen-West |
| 16 | | Shimkow, Igor | | 1373 | RUS | Findorffer Sfr |
| 17 | | Weinitschke, Harald | 16204867 | 1659 | GER | Bremer SG von 1877 |
| 18 | | Wolff, Manfred | 34629599 | 1431 | GER | Findorffer Sfr |
|
|
|
|