Findorffer DWZ-Herbstturnier Okt 2026 A Cập nhật ngày: 25.10.2026 18:37:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 326545
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | CM | Kotyk, Michael | 16214501 | GER | 2289 | SchVgg Blankenese von 1923 e.V. |
| 2 | | Eiglsperger, Julius | 533079420 | GER | 2012 | FC ST.Pauli 1910 eV SAbt |
| 3 | | Yaryna, Serhii | 55708684 | FID | 2006 | Findorffer Sfr |
| 4 | | Hasselgruber, Robert Ferenc | 34692908 | GER | 1982 | FC ST.Pauli 1910 eV SAbt |
| 5 | | Tegetmeier, Birger | 34611568 | GER | 1928 | Findorffer Sfr |
| 6 | | Adamovic, Milan | 34654887 | GER | 1923 | SF Wedel |
| 7 | | Schube, Theresa | 34608800 | GER | 1824 | SAbt SV Werder Bremen |
| 8 | | Bargmann, Felix | 533084874 | GER | 1820 | SC Turm Lüneburg e.V. |
| 9 | | Schmidt, Aaron Joel | 34635670 | GER | 1798 | Findorffer Sfr |
| 10 | | Yurchenko, Anton | 533034680 | GER | 1778 | SK Bremen-Nord |
| 11 | | Bargmann, Florian | | | 1713 | SC Turm Lüneburg e.V. |
| 12 | | Tatliak, Stefan | 12959928 | GER | 1767 | SAbt SV Billst.-Horn 91 |
|
|
|
|