Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

II TORNEO RAPIDAS DEL CLUB DE AJEDREZ DEL COLEGIO DE INGENIEROS DEL PERU Informes al 949460177 o al 940226620

Cập nhật ngày: 25.10.2026 01:33:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA. FERNANDO A. INFANTE GAMBOA

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1FMVasquez Vargas Henry Richard2167PER 8b1 7w1 4b1 2w½ 3w1 6b15,5019,523
2Ccerhuayo Escobedo Mels Leopold1987PER 9b1 10w1 3b1 1b½ 8w1 5w15,5019,522
3FMCorrea Atucsa Breiner Roiser2140PER 13w1 11b1 2w0 5w1 1b0 9b1401522,5
4Bolarte Santos Esteban Carlo1765PER 12w1 17b1 1w0 8b0 14w+ 7w1401419,5
5Quispe Cesar1829PER 6w½ 14b1 11w1 3b0 13w1 2b03,501420,5
6Algoner Oscorima Miller Enrique0PER 5b½ 8w0 10b1 12w1 7b1 1w03,501221
7De La Vega Jorge1737PER 15w1 1b0 9w1 13b1 6w0 4b0301320
8Escajadillo Baza Walter Mateo1722PER 1w0 6b1 17w1 4w1 2b0 11b0301222,5
9Alcantara Enriquez Nicolas Rodrigo1521PER 2w0 12b1 7b0 17w1 10b1 3w0301019,5
10Bardales Bazan Wilso0PER 14w1 2b0 6w0 11b1 9w0 16b1301019,5
11Valencia Segura Ernesto1747PER 16b1 3w0 5b0 10w0 -1 8w130918,5
12Escajadillo Chimayco Walter Fidel0PER 4b0 9w0 -1 6b0 15w1 13b130717,5
13Yrivarren Paz Martin Fernando1544PER 3b0 16w1 15b1 7w0 5b0 12w020917,5
14Luna Isidro Jose1797PER 10b0 5w0 16b1 15w1 4b- -020714,5
15Osorio Vega Uriel Amir0PER 7b0 -1 13w0 14b0 12b0 17w120613,5
16Garrido Vivas Ricardo Jose0PER 11w0 13b0 14w0 -1 17b1 10w020513,5
17Ruiz Venegas Cristofer0PER -1 4w0 8b0 9b0 16w0 15b010615

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)