I IRT RAPIDAS CIP Cập nhật ngày: 01.11.2026 06:12:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA. FERNANDO A. INFANTE GAMBOA
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/30 lúc 4.00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | FM | Vasquez Vargas, Henry Richard | 2167 | 1 | 1 - 0 | 1 | | De La Vega, Jorge | 1737 | 8 |
| 2 | 7 | | Valencia Segura, Ernesto | 1747 | 1 | 0 - 1 | 1 | FM | Correa Atucsa, Breiner Roiser | 2140 | 2 |
| 3 | 3 | | Ccerhuayo Escobedo, Mels Leopold | 1987 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Bardales Bazan, Wilso | 0 | 13 |
| 4 | 17 | | Ruiz Venegas, Cristofer | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Bolarte Santos, Esteban Carlo | 1765 | 6 |
| 5 | 5 | | Luna Isidro, Jose | 1797 | 0 | 0 - 1 | ½ | | Quispe, Cesar | 1829 | 4 |
| 6 | 12 | | Algoner Oscorima, Miller Enrique | 0 | ½ | 0 - 1 | 0 | | Escajadillo Baza, Walter Mateo | 1722 | 9 |
| 7 | 10 | | Yrivarren Paz, Martin Fernando | 1544 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Garrido Vivas, Ricardo Jose | 0 | 15 |
| 8 | 14 | | Escajadillo Chimayco, Walter Fidel | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Alcantara Enriquez, Nicolas Rodrigo | 1521 | 11 |
| 9 | 16 | | Osorio Vega, Uriel Amir | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|