אליפות מועדון השחמט באר שבע 2026 לזכר אליהו לבנט ג

Cập nhật ngày: 26.10.2026 19:03:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 99)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/10/25

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
19קזקביץ, ויקטור14002 0 - 12 בן חמו, איתי14452
237בן דוד, אייל02 1 - 02 רבנשטיין, אהרן14244
35זיסמן, נסטיה14092 1 - 02 רחוביץ', יונתן132912
41לנקרי, עומר14631½ 1 - 01½ ספרדי, מרום130516
527נגאוקר, אלרועי12501½ 1 - 01½ דנילוב, אדי14006
67דנילוב, ליאם14001½ 0 - 11½ גולן, יאיר136211
719גרשטיין, ליאם13001½ ½ - ½1½ לסוב, נחום14008
83אוסטרובסקי, דניאל14381 1 - 01 קיות, אופיר126824
922מרינובסקי, אדם12741 0 - 11 קרסיק, דניאל136710
1035קושניר, יונתן12001 1 - 01 אליהו, רותם131614
1115צרפתי, תומר13151 0 - 11 אלפי, הראל120032
1217אלבז, אופיר13001 1 - 01 יוסופוב, מיקה120034
1321מלניצ’נקו, רבקה12911 1 - 01 אלפי, ירון036
1438פז, מתן0½ 0 - 1½ תורתי, עילאי129520
1529תורתי, אליאב1243½ 0 - 1½ פוליאקוב, קטיה125028
1613גוז, יהונתן13270 0 - 10 גל, דורון125026
1731רון, שחק חי12130 0 - 10 אלפי, אור130018
1823סוקלסקי, סמואל12690 1 - 00 בוזגלו, מיה122030
1925אבן דוד, יאיר12580 1 - 00 אפקישב, ליאם120033