VM Noris-Tarrasch 26-27 - B-Turnier Cập nhật ngày: 26.10.2026 20:33:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323231
| Giải/ Nội dung | A-Turnier, B-Turnier |
| Liên kết | GoogleMaps, Ausschreibung, Paarungen (Website), Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 2, Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/30 lúc 18:30
| Bàn | Số | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | Müller, Maximilian | 1634 | 1 | | 1 | Veljacic, Almir | 1476 | 7 |
| 2 | 9 | Nijo, Elston | 1439 | 1 | | 1 | Tekten, Cinar | 1621 | 2 |
| 3 | 3 | Kiyici, Marie | 1561 | 1 | | 1 | Aydin, Cem Arman | 0 | 15 |
| 4 | 17 | Gusar, Efim | 0 | 1 | | 1 | Schneider, Reinhard | 1545 | 4 |
| 5 | 5 | Adliwankina, Elisabeth | 1535 | 1 | | 1 | Rudchenko, Valeriia | 1504 | 20 |
| 6 | 13 | Al-attabi, Ali | 0 | 0 | | 0 | Ngo, Tuan-Kiet | 1510 | 6 |
| 7 | 14 | Albin, Esther | 0 | 0 | | 0 | Weng, Viktor | 1476 | 8 |
| 8 | 16 | Fenk, Philomena | 0 | 0 | | 0 | Homfeldt, Maren | 1384 | 10 |
| 9 | 11 | Beutelspacher, Simon | 1249 | 0 | | 0 | Malisov, Michael | 0 | 18 |
| 10 | 19 | Teodorovych, Platon | 0 | 0 | | 0 | Titov, Dmitrii | 1220 | 12 |
|
|
|
|