VM Noris-Tarrasch 26-27 - A-Turnier Cập nhật ngày: 06.11.2026 14:29:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323231
| Giải/ Nội dung | A-Turnier, B-Turnier |
| Liên kết | GoogleMaps, Ausschreibung, Paarungen (Website), Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 2, Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả1. Ván ngày 2026/10/02 lúc 19:30
| Bàn | Số | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | Rtg | Số |
| 1 | 16 | Heiß, Falk | 1796 | 0 | 0 - 1 | 0 | Heimrath, Reiner | 2223 | 1 |
| 2 | 2 | Atal, Parsa | 2172 | 0 | 1 - 0 | 0 | Schmidt, Conrad | 1795 | 17 |
| 3 | 18 | Dosche, Clemens | 1781 | 0 | 0 - 1 | 0 | Himonakis, Michael | 2023 | 3 |
| 4 | 4 | Rausch, Wolfgang jr. | 2023 | 0 | 1 - 0 | 0 | Huber, Dominik | 1780 | 19 |
| 5 | 20 | Chanishvili, Noa | 1771 | 0 | 0 - 1 | 0 | Lay Bobadilla, Patrick | 2015 | 5 |
| 6 | 6 | Stierhof, Michael | 2014 | 0 | + - - | 0 | Niederkleine, Ingmar | 1763 | 21 |
| 7 | 22 | Knoop, Michael | 1746 | 0 | 0 - 1 | 0 | Vogiatzis, Dimitrios | 1956 | 7 |
| 8 | 8 | Fridlin, Daniel | 1936 | 0 | 1 - 0 | 0 | Walz, Hannes | 1719 | 23 |
| 9 | 24 | Ruhl, Arthur Emanuel | 1712 | 0 | 0 - 1 | 0 | Levent, Abdullah | 1901 | 9 |
| 10 | 10 | Martens, Alexander | 1861 | 0 | 1 - 0 | 0 | Thoma, Dirk | 1695 | 25 |
| 11 | 26 | Zaudtke, Friedrich Wilhelm | 1669 | 0 | ½ - ½ | 0 | Nikolaiev, Hennadii | 1829 | 11 |
| 12 | 12 | Meyer, Stefan | 1813 | 0 | 1 - 0 | 0 | Schallock, Helmut | 1659 | 27 |
| 13 | 28 | Amami, Adam | 1638 | 0 | + - - | 0 | Deinlein, Albert | 1811 | 13 |
| 14 | 14 | Hüseinov, Sebaydin | 1805 | 0 | 1 - 0 | 0 | Albin, Daniel | 1632 | 29 |
| 15 | 30 | Schlicht, Benedicte | 1561 | 0 | ½ - ½ | 0 | Öz, Selcuk | 1799 | 15 |
| 16 | 31 | Albayrak, Aylin | 1751 | 0 | 1 - 0 | 0 | Bellanova Harleß, Martina | 0 | 32 |
| 17 | 33 | Pöschel, Otto | 1632 | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 18 | 34 | Albayrak, Atilla | 1702 | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|