Offene Sächsische Hochschulmeisterschaft

Ban Tổ chứcJakob Thierauch [34661409]
Liên đoànGermany ( GER )
Tổng trọng tàiBurkhard Atze [12923656]
Trọng tài
Thời gian kiểm tra3min +2s per move
Địa điểmFreiberg
Số ván13
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
FIDE-Event-ID475228
Ngày2026/10/31
Rating trung bình918
Chương trình bốc thămSwiss-Chess from Franz-Josef Weber

Cập nhật ngày: 31.10.2026 22:24:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 327908

Liên kếtGoogleMaps, Ausschreibung, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 13, Bảng xếp hạng sau ván 13, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13/13 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9V10V11V12V13ĐiểmHạng HS1  HS2 
1Wentzel Florian2098GER 18w1 10b1 6w1 2b1 4w½ 11b1 7w1 13b½ 5b½ 12w1 14w1 3b1 9w111,5193,580,25
2Garcia del Real Artero Lazaro2073ESP 19b1 11w1 5b1 1w0 8b½ 3w1 12b1 4b0 7w1 9w1 13b1 30b1 34w110,5210479,25
3Scholz Andreas1963GER 20w1 12b1 8w1 4b0 14w½ 2b0 22w1 11b0 6w1 7b½ 34w1 1w0 5b071010345,75
4Koelpin Arvid1885GER 21b1 13w1 7b½ 3w1 1b½ 5w1 8b1 2w1 11w0 14b0 30w½ 25b1 22w19,54101,572,5
5Ragni Marco, Dr.1943GER 22w1 14b1 2w0 7w1 9b1 4b0 13w0 26b1 1w½ 19w1 11b1 8w1 3w19,5310369,75
6Bernstein Helmut1852GER 23b1 15w1 1b0 27w1 11b0 8w0 26b0 25w1 3b0 31w0 20b1 19w1 33b17129043
7Finck Julius1538GER 24w1 26b1 4w½ 5b0 13w1 14b1 1b0 8w1 2b0 3w½ 12b1 11w1 30w08610456,75
8Cherviakov Egor1774RUS 25b1 33w1 3b0 23w1 2w½ 6b1 4w0 7b0 14w0 15b1 16w1 5b0 13w17,589650,25
9Paschel Fabian1699GER 26w0 34b1 19w1 30b1 5w0 22b0 14w1 27b1 13w0 2b0 31b1 33w1 1b07119746
10Youssef Aser1641GER 27b1 1w0 23b0 19b0 17w1 29w1 34b0 31w1 30w0 16b0 18b0 32w1 28w05287423,5
11Bui Mitchell1632GER 28w1 2b0 26w1 34b1 6w1 1w0 30b1 3w1 4b1 13b1 5w0 7b0 14w195102,563
12Youssef Adam1615GER 29b1 3w0 27b0 25w1 28b1 26w1 2w0 30b1 22w1 1b0 7w0 34b0 19b061890,533,5
13Noorzeei Fatemeh1603IRI 30w1 4b0 29b1 31w1 7b0 27w1 5b1 1w½ 9b1 11w0 2w0 14b1 8b07,57101,551,25
14Tonner Wolfgang1593GER 31b1 5w0 24b1 33w1 3b½ 7w0 9b0 34w1 8b1 4w1 1b0 13w0 11b06,516101,545,5
15Spreider Richard1541GER 32w1 6b0 34w0 22b0 20w1 31b0 33w1 16b0 24w1 8w0 21b1 26b1 25w17157536
16Finck Bernd1530GER 33b0 25w1 31b0 29w0 21b1 28w1 27b0 15w1 34b0 10w1 8b0 23w½ 24w05,52775,531
17Wahsner Matteo1520GER 34w0 24b1 30w0 26b0 10b0 20w0 32w1 28b1 23b½ 18w1 33b0 21w1 31b16,51767,528
18Rotar Anton0GER 1b0 27w0 33b0 21w0 25b0 32b0 24w0 29b0 28w0 17b0 10w1 20b0 23w0134735
19Mykhailenko Maksym0GER 2w0 28b1 9b0 10w1 29b1 30w0 31w1 22b0 27w1 5b0 26w1 6b0 12w171484,537
20Jauch Asaf0GER 3b0 29w0 25b0 24w1 15b0 17b1 28w1 33w0 31b0 32b1 6w0 18w1 21b053067,520,5
21Thierauch Wendelin0GER 4w0 30b0 28w0 18b1 16w0 24w1 25b0 32b1 29w1 26b0 15w0 17b0 20w15297017
22Kumar Bisaj Sujith0GER 5b0 31w0 32b1 15w1 33b1 9w1 3b0 19w1 12b0 34w0 25b0 27w1 4b06198635
23Riedel Finn0GER 6w0 32b1 10w1 8b0 30w0 33b0 29w1 24b0 17w½ 28b1 27w0 16b½ 18b16256822
24Wolf Hannes0GER 7b0 17w0 14w0 20b0 32w1 21b0 18b1 23w1 15b0 29b1 28w1 31w0 16b162666,522,5
25Quoos Tonda Karl0GER 8w0 16b0 20w1 12b0 18w1 34b0 21w1 6b0 32w1 27b1 22w1 4w0 15b062374,525
26Goedan Jaron0GER 9b1 7w0 11b0 17w1 31b1 12b0 6w1 5w0 33b0 21w1 19b0 15w0 32b16208633,5
27Kuecuekyilmaz Can0GER 10w0 18b1 12w1 6b0 34w1 13b0 16w1 9w0 19b0 25w0 23b1 22b0 29w16247428,5
28Novak Petr0GER 11b0 19w0 21b1 32w1 12w0 16b0 20b0 17w0 18b1 23w0 24b0 29w1 10b15316716
29Gueldogan Cansu0GER 12w0 20b1 13w0 16b1 19w0 10b0 23b0 18w1 21b0 24w0 32w0 28b0 27b03326711,5
30Fenske Kilian0GER 13b0 21w1 17b1 9w0 23b1 19b1 11w0 12w0 10b1 33w1 4b½ 2w0 7b17,599348,25
31Haider Husein0GER 14w0 22b1 16w1 13b0 26w0 15w1 19b0 10b0 20w1 6b1 9w0 24b1 17w06218236,5
32Fenske Florian0GER 15b0 23w0 22w0 28b0 24b0 18w1 17b0 21w0 25b0 20w0 29b1 10b0 26w023367,54
33Narasimman Adithya0GER 16w1 8b0 18w1 14b0 22w0 23w1 15b0 20b1 26w1 30b0 17w1 9b0 6w062278,530
34Ramamurthi Krishna Kumar1742IND 17b1 9w0 15b1 11w0 27b0 25w1 10w1 14b0 16w1 22b1 3b0 12w1 2b07138842

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023)