Offene Sächsische Hochschulmeisterschaft

Cập nhật ngày: 31.10.2026 22:24:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 327908

Liên kếtGoogleMaps, Ausschreibung, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 13, Bảng xếp hạng sau ván 13, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13/13 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/31 lúc 10:15

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
110Youssef, Aser16411 0 - 11 Wentzel, Florian20981
22Garcia del Real Artero, Lazaro20731 1 - 01 Bui, Mitchell163211
312Youssef, Adam16151 0 - 11 Scholz, Andreas19633
44Koelpin, Arvid18851 1 - 01 Noorzeei, Fatemeh160313
514Tonner, Wolfgang15931 0 - 11 Ragni, Marco, Dr.19435
66Bernstein, Helmut18521 1 - 01 Spreider, Richard154115
726Goedan, Jaron01 0 - 11 Finck, Julius15387
88Cherviakov, Egor17741 1 - 01 Narasimman, Adithya033
934Ramamurthi, Krishna Kumar17421 0 - 10 Paschel, Fabian16999
1016Finck, Bernd15300 1 - 00 Quoos, Tonda Karl025
1124Wolf, Hannes00 0 - 10 Wahsner, Matteo152017
1218Rotar, Anton00 0 - 10 Kuecuekyilmaz, Can027
1328Novak, Petr00 0 - 10 Mykhailenko, Maksym019
1420Jauch, Asaf00 0 - 10 Gueldogan, Cansu029
1530Fenske, Kilian00 1 - 00 Thierauch, Wendelin021
1622Kumar, Bisaj Sujith00 0 - 10 Haider, Husein031
1732Fenske, Florian00 0 - 10 Riedel, Finn023