Abendaño XAKE Astelehena 17:00 Cập nhật ngày: 26.10.2026 17:53:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mitxelek
| Giải/ Nội dung | Astelehena 13:00, Astelehena 14:00, Astelehena 17:00, Asteazkena 13:00, Asteazkena 14:00 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 3(2 results missing)
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 4 | | Arredondo Claver, Pablo | ESP | 0 | 1º Alevin | 2,5 | 0 | 1 |
| 2 | 8 | | Diz Carretero, Martina | ESP | 0 | 1º Alevin | 2 | 1 | 2 |
| 3 | 1 | | López de Sabando Conde, Unai | ESP | 0 | 2º Benjamin | 2 | 0 | 2 |
| 4 | 7 | | Portela Vicente, Hegoi | ESP | 0 | 1º Benjamin | 1 | 0 | 1,75 |
| 5 | 2 | | Saracho Ruiz de Azua, Mikel | ESP | 0 | 1º Alevin | 1 | 0 | 1 |
| 6 | 3 | | Triñanes Idigoras, Leo | ESP | 0 | 1º Alevin | 1 | 0 | 0,75 |
| 7 | 6 | | Muñoz Alonso, Oinatz | ESP | 0 | 1º Alevin | 0,5 | 0 | 0,5 |
| 8 | 5 | | Palacios Blanco, Nico | ESP | 0 | 1º Alevin | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|