Registration starts on 30/10/2026 at 18:30; Round 1 starts at 19:00;SCC Weekend Classics - International Open October 2026 Cập nhật ngày: 03.11.2026 22:13:42, Người tạo: swieqichessclub,Tải lên sau cùng: Malta Chess Federation
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | BUL, CHN, ITA, MLT, RUS, TUR |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 23 | | Clark, Martin | 1582 | MLT | | | | | * | | |
| 32 | | Fedotov, David | 0 | RUS | | | miễn đấu | | | | |
| 33 | | Fiorini, Eve | 0 | MLT | | | | | | | miễn đấu |
| 30 | ACM | Gauci, David | 1467 | MLT | | | | * | miễn đấu | | |
| 34 | | Georgiev, Maksimiliyan | 0 | BUL | | miễn đấu | 0F | | | | |
| 10 | ACM | Psaila, Mario | 1825 | MLT | | | | | * | | |
| 35 | | Rajwani, Suraj | 0 | MLT | miễn đấu | | 0F | | | | |
| 16 | | Refalo, Ian | 1699 | MLT | | | * | | | | |
| 21 | CM | Sammut, Ron | 1602 | MLT | | | | | * | | |
| 19 | | Scicluna, Tristan Jes | 1630 | MLT | | | * | | | | |
| 22 | | Sigona, Raffaele | 1595 | MLT | | | | | * | * | * |
| 31 | | Vella, Brian | 1417 | MLT | | | | | | | * |
|
|
|
|