Registration starts on 30/10/2026 at 18:30; Round 1 starts at 19:00;

SCC Weekend Classics - International Open October 2026

Cập nhật ngày: 03.11.2026 22:13:42, Người tạo: swieqichessclub,Tải lên sau cùng: Malta Chess Federation

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiBUL, CHN, ITA, MLT, RUS, TUR
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/10/31 lúc 15:00

BànSốWhiteLoạiRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackLoạiRtgSố
11FMLettieri, Giuseppe23562 1 - 02 CMDarmanin, Jake20276
23Magini, Luca21052 1 - 02 FMZerafa, Patrick19748
35La Ricca, Silvio20832 ½ - ½2 Rosin, FedericoS5020934
47Caputo, PieroU2019782 1 - 01½ ACMPsaila, MarioS50182510
527Thornton, HayleyU2015241½ 0 - 11½ IMSorensen, TorbenS5022262
69Refalo, JohnU2018511½ ½ - ½1 Borda, MatthiasU20175411
723Clark, MartinS5015821 0 - 11 Lian, XinU20174812
813WFMThornton, Filipina17421 1 - 01 Sigona, RaffaeleU20159522
925Mckellar, JohnS5015641 1 - 01 Zammit, Benjamin172814
1015Oral, Kaan Emre17101 1 - 01 Beliavskii, VladislavU20157124
1117Della Porta, CiroU2016831 + - -1 Rajwani, Suraj035
1234Georgiev, MaksimiliyanU2001 - - +1 CMSammut, RonS50160221
1329Agbesola, Emmanuel14721 0 - 10 Borg, NikolU20154726
1430ACMGauci, DavidS5014670 0 - 10 Briffa, ZacharyU20164218
1531Vella, BrianS5014170 0 - 10 Pucinskis, MihailsU20162820
1633Fiorini, Eve00 ½ - ½0 Galise, DavideU20148328
1732Fedotov, DavidU2000 1 miễn đấu 
1816Refalo, IanS5016991 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1919Scicluna, Tristan JesU2016301 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại