Sah Rapid Aiud, Editia 37 (Aiud, 25 octombrie)

Ban Tổ chứcACS Napocensis Activ
Liên đoànRomania ( ROU )
Trưởng Ban Tổ chứcPop Ioan I. (ID 1218670)
Tổng trọng tàiPop Ioan I. (ID 1218670)
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 min. KO + 5 sec/mutare
Địa điểmAiud, str. Morii nr. 52
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/25
Rating trung bình / Average age1705 / 49
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 23:01:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Napocensis

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1ICovaciu Alexandru-MarianROU 5b1 6w1 4b1 3w1 2b1 9w1 10w1727,572536
2NMMiron IonelROU 8w1 3b0 11w1 6b1 1w0 4b1 5w1527,551903
3IKedves LorandROU 11b1 2w1 6b½ 1b0 4w½ 7w1 8b1527,541897
4IDavid Lucian-MariusROU 10b1 7w1 1w0 8b1 3b½ 2w0 9b14,529,541800
5IIMarinescu OctavianROU 1w0 9b1 10w0 -1 7b½ 6w1 2b03,528,531661
6ISandru NicolaeROU 9w1 1b0 3w½ 2w0 11b1 5b0 -13,52831678
7IIAnghel Stefan G.ROU -1 4b0 8w0 10b1 5w½ 3b0 11w13,523,531613
8IILuca Vlad-CodrinROU 2b0 10w1 7b1 4w0 9b0 -1 3w032731567
9IIGheoghiu LiviuROU 6b0 5w0 -1 11b1 8w1 1b0 4w0325,531614
10ITamas Alexandru-MariusROU 4w0 8b0 5b1 7w0 -1 11w1 1b0325,531556
11ISandea Dorin-GheorgheROU 3w0 -1 2b0 9w0 6w0 10b0 7b01241890

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Performance (variable with parameter)