Sah Rapid Aiud, Editia 37 (Aiud, 25 octombrie) Cập nhật ngày: 25.10.2026 23:01:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Napocensis
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | RtQT | RtQG | LĐ | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | II | Anghel, Stefan G. | 42234638 | 1477 | 1431 | ROU | U18 | Cs Universitar Sibiu |
| 2 | I | Covaciu, Alexandru-Marian | 1273671 | 1947 | 1890 | ROU | U18 | Cs Universitar Sibiu |
| 3 | I | David, Lucian-Marius | 1227866 | 1837 | 1842 | ROU | S50 | Csm Cluj Napoca |
| 4 | II | Gheoghiu, Liviu | 42201640 | 1567 | 1567 | ROU | S50 | Cm De Sah Alba Iulia |
| 5 | I | Kedves, Lorand | 1232312 | 1783 | 1730 | ROU | | Ac De Sah Cavalerul Sf Gheorgh |
| 6 | II | Luca, Vlad-Codrin | 42233976 | 1624 | 1619 | ROU | U10 | Acs Calcool |
| 7 | II | Marinescu, Octavian | 42244390 | 1652 | 1637 | ROU | S50 | Cs Universitar Sibiu |
| 8 | NM | Miron, Ionel | 1220675 | 1914 | 1912 | ROU | S65 | Acs Napocensis Activ Cluj Napo |
| 9 | I | Sandea, Dorin-Gheorghe | 1292102 | 1549 | 1549 | ROU | S65 | Acs Napocensis Activ Cluj Napoca |
| 10 | I | Sandru, Nicolae | 1220900 | 1825 | 1815 | ROU | S65 | Csm Unirea Alba Iulia |
| 11 | I | Tamas, Alexandru-Marius | 1218697 | 1576 | 1591 | ROU | S65 | Csm Cluj Napoca |
|
|
|
|