Vereinsmeisterschaft Noris-Tarrasch 2026/27 - A-Turnier

Cập nhật ngày: 02.11.2026 18:50:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Creator ID:101

Giải/ Nội dungA-Turnier, B-Turnier
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 1, Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1/2 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
12Atal, Parsa21720 1 - 00 Schmidt, Conrad179517
220Chanishvili, Noa17710 0 - 10 Lay Bobadilla, Patrick20155
36Stierhof, Michael20140 0 Niederkleine, Ingmar176321
422Knoop, Michael17460 0 - 10 Vogiatzis, Dimitrios19567
58Fridlin, Daniel19360 1 - 00 Walz, Hannes171923
624Ruhl, Arthur Emanuel17120 0 - 10 Levent, Abdullah19019
710Martens, Alexander18610 1 - 00 Thoma, Dirk169525
826Zaudtke, Friedrich Wilhelm16690 ½ - ½0 Nikolaiev, Hennadii182911
912Meyer, Stefan18130 1 - 00 Schallock, Helmut165927
1028Amami, Adam16380 0 Deinlein, Albert181113
1114Hüseinov, Sebaydin18050 1 - 00 Albin, Daniel163229
1230Schlicht, Benedicte15610 ½ - ½0 Öz, Selcuk179915
1331Albayrak, Aylin17510 1 - 00 Martina, Bellanova Harleß,032
1433Pöschel, Otto16320 1 miễn đấu 
1518Dosche, Clemens17810 0 - 10 Himonakis, Michael20233
164Rausch, Wolfgang20230 1 - 00 Huber, Dominik178019
1716Heiß, Falk17960 0 - 10 FMHeimrath, Reiner22231