Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b HS1  HS2  HS3 
1Šachy TJ Sokol Rovečné *  * 2½32,52
ASK Blansko B *  * 2½32,52
ŠK Kunštát B *  * 2½32,52
4TJ Sokol Vanovice1½ *  * 01,51
Sokol Rudice B1½ *  * 01,51
ŠK Letovice C1½ *  * 01,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)