2026 BIYCC FIDE RATED_ Under 16 & 18 Boys

Cập nhật ngày: 24.10.2026 19:06:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Interactions Botswana

Giải/ Nội dungU6O, U8B, U8G, U10B, U10G, U12&14B, U12&14&16&18G, U16&18B
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênLĐRtgLoạiCLB/Tỉnh
1
CMMpene ThutoBOT1971U18Crack It
2
WCMMoshoboro Laone PhoebeBOT1765U18Kidz Chess Academy
3
Bartlett EzraBOT1655U16Legae Academy
4
Keoletile NgwaoBOT1638U10Battle Squares Chess Academy
5
Nalamalpu Saishanvi ReddyBOT1619U10Al Nur School
6
Mohanakrishnan MadhavBOT1609U16Maruapula School
7
Aone MoreiBOT1590U18Moroka Chess Academy
8
Ananda HariharanBOT1577U16Legae Academy
9
Maruatona OnthatileBOT1556U14Africa Break Thru
10
Mogomotsi KefentseBOT1548U14Mochudi Chess Club
11
Suresh Babu GouthamBOT1540U16Legae Academy
12
Clyde MolosiwaBOT1498U16Francistown School of Chess
13
Kagiso AobakweBOT1494U16Gabane Chess Academy
14
Mojaki AtengBOT0U16
15
Motshabi BenjaminBOT0U16Mogoditshane Snr
16
Munthali EnochBOT0U16Regent Secondary School
17
Rathnayokil ThejanBOT0Al Nur School
18
Revant Reddy KovvuriBOT0U16Lucana Chess Academy
19
Shaikh IshaanBOT0U16Al nur School
20
Thutoemang Jakang BaitsBOT0TLCS
21
Wu YanboBOT0U12The All Stars
22
Setu Arefa L VictorBOT1597U16
23
Anit AndrewBOT0