Welcome to the fabulous 5th Edition of the Botswana International Youths and Cadets Chess Championships.
This is a Developmental age category strictly for Girls born in 2018 and 20192026 BIYCC_ Under 8 Girls Cập nhật ngày: 24.10.2026 15:35:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Interactions Botswana
| Giải/ Nội dung | U6O, U8B, U8G, U10B, U10G, U12&14B, U12&14&16&18G, U16&18B |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Dhliwayo, Mandisa Shalom | BOT | Al Nur School |
| 2 | | Gaditshwane, Sarona | BOT | |
| 3 | | Jan, Lisa Assa | BOT | Gabane Chess Academy |
| 4 | | Kebabonye, Azania Lethabo Yame | BOT | Cerebralink Chess Academy |
| 5 | | Kebitsang, Loapi Kiara | BOT | Thornhill Primary |
| 6 | | Masai, Luyanda | BOT | |
| 7 | | Modisane, Thabile Chloe | BOT | Chess Interactions Botswana |
| 8 | | Modise, Sethunya Luba | BOT | Drivepoint Chess Academy |
| 9 | | Moshoboro, Anaya | BOT | Kidz Academy International |
| 10 | | Ntini, Awakhiwe | ZIM | Charlton Trust Primary School |
| 11 | | O'ditau, Lerako | BOT | Curro Baobab |
| 12 | | Sandeep, Harini | BOT | Broadhurst Primary |
| 13 | | Sandura, Christina | BOT | Northside Primary School |
| 14 | | Seakgosing, Abale Arona | BOT | Curro Baobab Primary |
| 15 | | Virahsawmy, Yulia | BOT | Northside Primary School |
|
|
|
|