Регистрация 10:00-10:50 Начало турнира в 11:00 Призовой фонд 30000рГКТ г.о.Самара по шахматам,быстрым шахматам,блицу и шахматной композиции в 2026 году.Турнир по быстрым шахматам,посвященный 500 турниру Гранкина Н.Д. Опен.Cập nhật ngày: 26.10.2026 13:04:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Grankin Nikolay Dmitrievich
| Giải/ Nội dung | Опен, Турнир А(1000-1199), Турнир Б(1200+) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | FID | FIDE | 2 |
| 2 | RUS | Russia | 74 |
| Tổng cộng | | | 76 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 20 | 2 | 16 | 0 | 38 |
| 2 | 18 | 3 | 17 | 0 | 38 |
| 3 | 14 | 4 | 20 | 0 | 38 |
| 4 | 12 | 2 | 24 | 0 | 38 |
| 5 | 17 | 5 | 15 | 0 | 37 |
| 6 | 19 | 6 | 12 | 0 | 37 |
| 7 | 14 | 8 | 15 | 0 | 37 |
| 8 | 18 | 7 | 12 | 0 | 37 |
| 9 | 19 | 7 | 11 | 0 | 37 |
| Tổng cộng | 151 | 44 | 142 | 0 | 337 |
|
|
|
|