Battersea Chess Club
Internal Rated Classic

Battersea Grand Prix 2026-2027

Cập nhật ngày: 20.10.2026 22:57:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: LWCC121

Giải/ Nội dungMain Group
Phase 1: Qualifiers
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/13 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3ĐiểmHạng HS1 
1Walker Samuel A2239ENG -0 9b1 -01172
2Beckett Chris2235ENG -0 -0 -00340
3Macneil Elliot2033ENG -0 7w½ 10b00,5223
4Iqbal Zafar2032ENG -0 -0 -00350
5Rawlinson Christopher JA1999ENG 21b1 8b1 16w1313,5
6Spanton Tim1953ENG 23w1 20b1 12b1323,5
7Ainsworth George1907ENG -0 3b½ 9w11,572
8Karamali Saiya1853ENG -0 5w0 -00243
9Palmer Alan1820ENG -0 1w0 7b00253
10Dnacy Malcolm1783ENG -0 -0 3w11152,5
11Butterworth-Parr Francis1768ENG -0 -0 25b11182
12Stokes Paul1756ENG -0 13b1 6w0194,5
13Urizar Bryan1721ENG -0 12w0 -00301
14Drennan William B1719ENG -0 -0 30b11192
15Lohmann René1700ENG -0 19b1 -01143
16Riggs Samuel1689ENG 26b1 18w1 5b0236,5
17Amabile Domenico1684ENG -0 -0 31w11202
18Cosgrove Liam1633ENG 30w1 16b0 28w1243
19Giri Sudhir1556ENG -0 15w0 33b11162,5
20Esman Hendrik1541ENG 31b1 6w0 -01104
21Krautzberger Michael1504ENG 5w0 -0 -00263
22Watt Chris1494ENG -0 -0 34w11212
23Welch Stephen1411ENG 6b0 24w1 35b0185,5
24Stewart Imani1353ENG -0 23b0 -00311
25Keller David1300ENG -0 -0 11w00321
26Bajwa Shahaan1278ENG 16w0 28b1 -01114
27Clarke Reuben1200ENG -0 32b1 29w01123,5
28Haynes Sam1200ENG 33b1 26w0 18b01133,5
29Jones Hugh1200ENG -0 33w1 27b1253
30O'Neill Finn1200ENG 18b0 -0 14w00273
31Boozorginia Zoya1190ENG 20w0 -0 17b00292,5
32Tipper Dylan1000ENG -0 27w0 -00331
33Ubah Ezinne1000ENG 28w0 29b0 19w00234
34Moezi Stephanie951ENG -0 35w0 22b00283
35Zhang Jimmy800ENG -0 34b1 23w1263

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)