Battersea Chess Club
Internal Rated Classic

Battersea Grand Prix 2026-2027

Cập nhật ngày: 20.10.2026 22:57:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: LWCC121

Giải/ Nội dungMain Group
Phase 1: Qualifiers
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/13 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
16Spanton, TimENG195320
216Riggs, SamuelENG168920
35Rawlinson, Christopher JAENG199920
426Bajwa, ShahaanENG127810
518Cosgrove, LiamENG163310
620Esman, HendrikENG154110
723Welch, StephenENG141110
81Walker, Samuel AENG223910
912Stokes, PaulENG175610
1015Lohmann, RenéENG170010
1127Clarke, ReubenENG120010
1228Haynes, SamENG120010
1329Jones, HughENG120010
1435Zhang, JimmyENG80010
153Macneil, ElliotENG20330,50
167Ainsworth, GeorgeENG19070,50
178Karamali, SaiyaENG185300
1821Krautzberger, MichaelENG150400
1933Ubah, EzinneENG100000
209Palmer, AlanENG182000
2113Urizar, BryanENG172100
2219Giri, SudhirENG155600
2324Stewart, ImaniENG135300
2430O'Neill, FinnENG120000
2531Boozorginia, ZoyaENG119000
2632Tipper, DylanENG100000
2734Moezi, StephanieENG95100
282Beckett, ChrisENG223500
294Iqbal, ZafarENG203200
3010Dnacy, MalcolmENG178300
3111Butterworth-Parr, FrancisENG176800
3214Drennan, William BENG171900
3317Amabile, DomenicoENG168400
3422Watt, ChrisENG149400
3525Keller, DavidENG130000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)