ДЪРЖАВНИ ИНДИВИДУАЛНИ УЧИЛИЩНИ ПЪРВЕНСТВА ПО КЛАСИЧЕСКИ ШАХМАТ - МОМИЧЕТА G11 к.к. Боровец 30.10-02.11.2026г.Cập nhật ngày: 30.10.2026 20:16:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2911698 Stanchev, Plamen NA
| Giải/ Nội dung | Момчета B07, Момчета B09, Момчета B11, Момчета B13, Момчета B15, Момчета B17, Момичета G07 и G09, Момичета G11, Момичета G13, Момичета G15 и G17 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Download Files | ДИУП к-к БОРОВЕЦ 7 ,9 ,11 ,13 ,15 и 17г. 30.10-02.11.2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | | Belicheva Sofiya | 1576 | BUL | 5w1 | 6b | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | | Burvanova Niya | 1566 | BUL | 6b0 | 4b | 0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 3 | | Lazarova Nikol | 1561 | BUL | 7w1 | 9b | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | | Zheleva Eleonora | 1444 | BUL | 8b½ | 2w | 0,5 | 5 | 0 | 0 | 0,5 | 0 | 0,25 |
| 5 | | Pavlova Maria | 1435 | BUL | 1b0 | 8w | 0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 6 | | Vancheva Yana | 1418 | BUL | 2w1 | 1w | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 7 | | Murati Boyana | 0 | BUL | 3b0 | -0 | 0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 8 | | Ruseva Ivona | 0 | BUL | 4w½ | 5b | 0,5 | 6 | 0 | 0 | 0,5 | 0 | 0,25 |
| 9 | | Vladimirova Maria Hr. | 0 | BUL | -1 | 3w | 1 | 1 | 0 | 0 | 0,5 | 1 | 0,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|