!!!ВАЖНО!!: Турнирът,Момчета до 13 /B13/ е кръгов в 7 кръга. На 31.10.2026г. /Събота/ ще си има сутрешен кръг от 09:00ч.!!!

ДЪРЖАВНИ ИНДИВИДУАЛНИ УЧИЛИЩНИ ПЪРВЕНСТВА ПО КЛАСИЧЕСКИ ШАХМАТ - МОМЧЕТА B13 к.к. Боровец 30.10-02.11.2026г.

Cập nhật ngày: 30.10.2026 20:13:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2911698 Stanchev, Plamen NA

Giải/ Nội dungМомчета B07, Момчета B09, Момчета B11, Момчета B13, Момчета B15, Момчета B17, Момичета G07 и G09, Момичета G11, Момичета G13, Момичета G15 и G17
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 1, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesДИУП к-к БОРОВЕЦ 7 ,9 ,11 ,13 ,15 и 17г. 30.10-02.11.2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Krastinsh, Daniels1612BUL*11101001
2Chalakov, Nikola N.1529BUL*11201001
3Iliev, Pavel Il.1521BUL*11301001
4Kamenov, Mihail1521BUL*½0,55000,250,50,4
5Spadaro, Salvatore1508BUL½*0,54000,250,50,6
6Aleksandrov, Atanas1472BUL0*0600000
7Chavdarov, Diyan0BUL0*0700000
8Yordanov, Igor0BUL0*0800000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
Hệ số phụ 5: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)