!!!ВАЖНО!!:Турнирът, Момчета до 11 /B11/ е в 7 кръга. На 31.10.2026г. /Събота/ ще си има сутрешен кръг от 09:00ч!!!

ДЪРЖАВНИ ИНДИВИДУАЛНИ УЧИЛИЩНИ ПЪРВЕНСТВА ПО КЛАСИЧЕСКИ ШАХМАТ - МОМЧЕТА B11 к.к. Боровец 30.10-02.11.2026г.

Cập nhật ngày: 30.10.2026 20:12:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2911698 Stanchev, Plamen NA

Giải/ Nội dungМомчета B07, Момчета B09, Момчета B11, Момчета B13, Момчета B15, Момчета B17, Момичета G07 и G09, Момичета G11, Момичета G13, Момичета G15 и G17
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Download FilesДИУП к-к БОРОВЕЦ 7 ,9 ,11 ,13 ,15 и 17г. 30.10-02.11.2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Todorov Daniel P1697BUL 9w1 5b1100010
2Marinov Dimitar D1573BUL 10b1 7w1200010
3Dimitrov Dimitar D.1559BUL 11w1 6b1300010
4Kotev Stojko1519BUL 12b1 16w1400010
5Danev Tsvetan1484BUL 13w1 1w1500010
6Dargutev Davet0BUL 14b1 3w1600010
7Farfarov Radoslav0BUL 15w1 2b1700010
8Halachev Hristo0BUL 16b0 12w0900100
9Iliev Martin P.0BUL 1b0 13w01000100
10Ivanov Moni0BUL 2w0 15b01100100
11Lalchev Aleksandar0BUL 3b0 14w01200100
12Milev Boris0BUL 4w0 8b01300100
13Purgov Denislav0BUL 5b0 9b01400100
14Shiderov Stanimir0BUL 6w0 11b01500100
15Spasov Martin0BUL 7b0 10w01600100
16Trayanov Filip0BUL 8w1 4b1800010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)