Всички състезатели трябва да разполагат с документ за периодичен
годишен медицински преглед.

ДЪРЖАВНИ ИНДИВИДУАЛНИ УЧИЛИЩНИ ПЪРВЕНСТВА ПО КЛАСИЧЕСКИ ШАХМАТ - МОМЧЕТА B11 к.к. Боровец 30.10-02.11.2026г.

Cập nhật ngày: 29.10.2026 18:45:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2911698 Stanchev, Plamen NA

Giải/ Nội dungМомчета B07, Момчета B09, Момчета B11, Момчета B13, Момчета B15, Момчета B17, Момичета G07 и G09, Момичета G11, Момичета G13, Момичета G15 и G17
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Download FilesДИУП к-к БОРОВЕЦ 7 ,9 ,11 ,13 ,15 и 17г. 30.10-02.11.2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐLoạiCLB/Tỉnh
1Danev, Tsvetan29567561484BULB11ШК "Дунав-1931" Русе
2Dargutev, Davet29660770BULB11ШК "Виктори Благоевград"
3Dimitrov, Dimitar D.29586511559BULB11ШК "Капабланка 97" Дупница
4Farfarov, Radoslav29640580BULB11ШК "Мехомия" Разлог
5Halachev, Hristo29779660BULB11ШК "Сините Камъни" Сливен
6Iliev, Martin P.29731970BULB11ШК ЦСКА
7Ivanov, Moni29828380BULB11ШК "Капабланка 97" Дупница
8Kotev, Stojko29556361519BULB11ШК "Виктори Благоевград"
9Lalchev, Aleksandar29731620BULB11ШК ЦСКА
10Marinov, Dimitar D29560711573BULB11ШК "Сините Камъни" Сливен
11Milev, Boris0BULB11ШК ЦСКА
12Purgov, Denislav29809080BULB11ШК "Капабланка 97" Дупница
13Shiderov, Stanimir29820640BULB11ШК "Сините Камъни" Сливен
14Spasov, Martin29775400BULB11ШК "Виктори Благоевград"
15Todorov, Daniel P29611481697BULB11ШК "Асеневци" Велико Търново
16Trayanov, Filip29694750BULB11ШК ЦСКА