ДЪРЖАВНИ ИНДИВИДУАЛНИ УЧИЛИЩНИ ПЪРВЕНСТВА ПО КЛАСИЧЕСКИ ШАХМАТ - МОМЧЕТА B11 к.к. Боровец 30.10-02.11.2026г.

Cập nhật ngày: 02.11.2026 11:14:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2911698 Stanchev, Plamen NA

Giải/ Nội dungМомчета B07, Момчета B09, Момчета B11, Момчета B13, Момчета B15, Момчета B17, Момичета G07 и G09, Момичета G11, Момичета G13, Момичета G15 и G17
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Download FilesДИУП к-к БОРОВЕЦ 7 ,9 ,11 ,13 ,15 и 17г. 30.10-02.11.2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLoạiLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11Todorov, Daniel PB11BUL1697ШК "Асеневци" Велико Търново200020
22Marinov, Dimitar DB11BUL1573ШК "Сините Камъни" Сливен200020
33Dimitrov, Dimitar D.B11BUL1559ШК "Капабланка 97" Дупница200020
44Kotev, StojkoB11BUL1519ШК "Виктори Благоевград"200020
55Danev, TsvetanB11BUL1484ШК "Дунав-1931" Русе100010
66Dargutev, DavetB11BUL0ШК "Виктори Благоевград"100010
77Farfarov, RadoslavB11BUL0ШК "Мехомия" Разлог100010
816Trayanov, FilipB11BUL0ШК ЦСКА100010
98Halachev, HristoB11BUL0ШК "Сините Камъни" Сливен100010
1013Purgov, DenislavB11BUL0ШК "Капабланка 97" Дупница100010
1114Shiderov, StanimirB11BUL0ШК "Сините Камъни" Сливен100010
1215Spasov, MartinB11BUL0ШК "Виктори Благоевград"100010
139Iliev, Martin P.B11BUL0ШК ЦСКА000000
1410Ivanov, MoniB11BUL0ШК "Капабланка 97" Дупница000000
1511Lalchev, AleksandarB11BUL0ШК ЦСКА000000
1612Milev, BorisB11BUL0ШК ЦСКА000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)