Всички състезатели трябва да разполагат с документ за периодичен
годишен медицински преглед.

ДЪРЖАВНИ ИНДИВИДУАЛНИ УЧИЛИЩНИ ПЪРВЕНСТВА ПО КЛАСИЧЕСКИ ШАХМАТ- МОМЧЕТА B09 к.к. Боровец 30.10-02.11.2026г.

Cập nhật ngày: 23.10.2026 21:35:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2911698 Stanchev, Plamen NA

Giải/ Nội dungМомчета B07, Момчета B09, Момчета B11, Момчета B13, Момчета B15, Момчета B17
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Download FilesДИУП к-к БОРОВЕЦ 7 ,9 ,11 ,13 ,15 и 17г. 30.10-02.11.2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgLoạiCLB/Tỉnh
1Lozanov, Pavel2952840BUL1559B09ШК "Пристис" Русе
2Doychev, Nikola2964040BUL1521B09СК " Рицар " София
3Stoyanov, Krum2974509BUL1496B09ШК ЦСКА
4Katsarski, Yan2956268BUL1482B09ШК "Мехомия" Разлог
5Dimitrachkov, Plamen2958643BUL1426B09ШК "Капабланка 97" Дупница
6Aleksandrov, Aleksandar Dim.2983907BUL0B09СКШ "Плевен XXI " Плевен
7Bozhkov, AleksandarBUL0B09ШК "Кракра Пернишки"
8Georgiev, Boris2974223BUL0B09ШК "Виктори Благоевград"
9Mustafov, Kenay2980126BUL0B09ШК "Сините Камъни" Сливен
10Penkov, Ivo2971054BUL0B09ШК ЦСКА
11Petrov, Vladimir M.2973685BUL0B09ШК ЦСКА
12Popov, Boris A.2978180BUL0B09ШК ЦСКА
13Shekirov, Mario2974207BUL0B09ШК "Виктори Благоевград"
14Todorov, Valentin S.2968312BUL0B09СКШ "8x8" Пловдив
15Tsvetanov, Kristiyan2973413BUL0B09СКШ "Плевен XXI " Плевен
16Tulilov, Kaloyan2974185BUL0B09ШК "Виктори Благоевград"