!!!ВАЖНО!!: Турнирът,Момчета до 9 /B09/ е в 7 кръга. На 31.10.2026г. /Събота/ ще си има сутрешен кръг от 09:00ч.!!!

ДЪРЖАВНИ ИНДИВИДУАЛНИ УЧИЛИЩНИ ПЪРВЕНСТВА ПО КЛАСИЧЕСКИ ШАХМАТ- МОМЧЕТА B09 к.к. Боровец 30.10-02.11.2026г.

Cập nhật ngày: 30.10.2026 20:10:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2911698 Stanchev, Plamen NA

Giải/ Nội dungМомчета B07, Момчета B09, Момчета B11, Момчета B13, Момчета B15, Момчета B17, Момичета G07 и G09, Момичета G11, Момичета G13, Момичета G15 и G17
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Download FilesДИУП к-к БОРОВЕЦ 7 ,9 ,11 ,13 ,15 и 17г. 30.10-02.11.2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 1

HạngTênRtgLĐV1V2Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Lozanov Pavel1559BUL 16w+ 4b100010
2Doychev Nikola1521BUL 13b1 6w100010
3Stoyanov Krum1496BUL 14w1 5b100010
4Katsarski Yan1482BUL 15b1 1w100010
5Todorov Valentin S.0BUL 10b1 3w100010
6Tsvetanov Kristiyan0BUL 11w1 2b100010
7Tulilov Kaloyan0BUL 12b1 9w100010
8Mustafov Kenay0BUL 9b½ 10w0,5000,500,25
9Zhou Xun0BUL 8w½ 7b0,5000,500,25
10Aleksandrov Aleksandar Dim.0BUL 5w0 8b000100
11Bozhkov Aleksandar0BUL 6b0 13w000100
12Georgiev Boris0BUL 7w0 14b000100
13Petrov Vladimir M.0BUL 2w0 11b000100
14Popov Boris A.0BUL 3b0 12w000100
15Shekirov Mario0BUL 4w0 16b000100
16Penkov Ivo0BUL 1b- 15w000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)